5 loại rau trong bữa ăn không thể thiếu để duy trì sức khỏe!

Năm loại rau trong bữa ăn dễ tìm, giàu dưỡng chất là bông cải xanh, rau bina, cà chua, bắp cải và hành tây, cung cấp vitamin C, folate, sắt, lycopene và chất xơ. Viện Dinh dưỡng khuyến nghị người trưởng thành ăn 240–320 g rau mỗi ngày; ăn luân phiên năm loại này giúp đạt mức đó dễ hơn.
Lượng rau trong bữa ăn của người Việt vẫn thấp hơn khuyến nghị. Theo Tổng điều tra dinh dưỡng toàn quốc 2019–2020 của Viện Dinh dưỡng, lượng rau tiêu thụ bình quân là 231 g/người/ngày, tăng từ 190,5 g năm 2010.
Tính chung rau và quả chín, người Việt mới đạt khoảng 66,4–77,4% mức khuyến nghị (TS. Tuấn Thị Mai Phương, Viện Dinh dưỡng, bài đăng ngày 22/04/2021). Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị tối thiểu 400 g rau và quả mỗi ngày, không tính khoai củ giàu tinh bột. Hướng dẫn của WHO về carbohydrate công bố tháng 7/2023 khuyến nghị người trưởng thành nạp ít nhất 25 g chất xơ có sẵn tự nhiên trong thực phẩm mỗi ngày. Tăng lượng và độ đa dạng của rau là cách thực tế để thu hẹp khoảng cách này.
Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu rau trong bữa ăn?
Viện Dinh dưỡng khuyến nghị người trưởng thành ăn 480–560 g rau và quả chín mỗi ngày, tương đương 6–7 đơn vị, mỗi đơn vị 80 g. Mức này được đưa vào Tháp dinh dưỡng hợp lý cho người Việt Nam do Bộ Y tế phê duyệt. Trong đó, rau chiếm 240–320 g và quả chín khoảng 240 g. Cách dễ áp dụng nhất là bữa chính nào cũng có ít nhất một món rau trong bữa ăn, và mỗi tuần đổi nhiều nhóm rau thay vì lặp lại một loại.
Chỉ tiêu | Mức | Nguồn |
Rau và quả chín (khuyến nghị Việt Nam) | 480–560 g/người/ngày | Viện Dinh dưỡng |
Riêng rau (khuyến nghị Việt Nam) | 240–320 g/người/ngày | Viện Dinh dưỡng |
Rau và quả (tối thiểu theo WHO) | 400 g/người/ngày | WHO |
Rau tiêu thụ thực tế năm 2020 | 231 g/người/ngày | Tổng điều tra dinh dưỡng |
Chất xơ (người trưởng thành) | Tối thiểu 25 g/ngày | WHO, 07/2023 |
5 loại rau nào nên có trong bữa ăn hàng ngày?
Năm loại rau nên có trong bữa ăn hàng ngày là bông cải xanh, rau bina, cà chua, bắp cải và hành tây. Mỗi loại có một dưỡng chất nổi bật riêng, cả năm đều phổ biến, giá ổn định quanh năm và dễ chế biến. Số liệu trong bảng lấy từ cơ sở dữ liệu FoodData Central của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), tính trên 100 g rau sống. Giá trị thực tế dao động theo giống và mùa vụ.
Loại rau | Dưỡng chất nổi bật | Hàm lượng trên 100 g rau sống (USDA) |
Bông cải xanh | Vitamin C, chất xơ | Vitamin C 89,2 mg · chất xơ 2,6 g |
Rau bina | Folate, sắt thực vật | Folate 194 µg · sắt 2,71 mg |
Cà chua | Lycopene, vitamin C | Lycopene khoảng 2.573 µg · vitamin C 13,7 mg |
Bắp cải | Vitamin C, chất xơ | Vitamin C 36,6 mg · chất xơ 2,5 g |
Hành tây | Quercetin, hợp chất lưu huỳnh | Chất xơ 1,7 g · vitamin C 7,4 mg |
2.1 Bông cải xanh là nguồn vitamin C và chất xơ
Bông cải xanh chứa khoảng 89,2 mg vitamin C và 2,6 g chất xơ trong 100 g rau sống, theo USDA FoodData Central. Theo Văn phòng Thực phẩm bổ sung thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH ODS), vitamin C tan trong nước và dễ bị phá hủy bởi nhiệt. Thời gian nấu dài và lượng nước nhiều làm giảm hàm lượng vitamin C; hấp hoặc quay lò vi sóng giúp hạn chế hao hụt. Vì vậy, bông cải xanh nên được hấp hoặc xào nhanh, giữ độ giòn, thay vì luộc lâu. Phần cuống bông cải cũng ăn được, gọt vỏ ngoài rồi thái mỏng để xào cùng.
2.2 Rau bina cung cấp folate và sắt thực vật
Rau bina, còn gọi là rau chân vịt, chứa khoảng 194 µg folate và 2,71 mg sắt trong 100 g rau sống, theo USDA FoodData Central. Folate là vitamin nhóm B tham gia vào quá trình tạo tế bào mới. Sắt trong rau bina là sắt không có nguồn gốc từ thịt (sắt non-heme), loại sắt cơ thể hấp thu kém hơn sắt từ thịt. Theo NIH ODS, ăn kèm thực phẩm giàu vitamin C giúp tăng hấp thu sắt non-heme. Cách kết hợp đơn giản là nấu canh rau bina với cà chua, hoặc dọn rau bina cùng bữa với bông cải xanh.
2.3 Cà chua giàu lycopene, hấp thu tốt hơn khi nấu với dầu
Cà chua là nguồn lycopene phổ biến trong bữa ăn của người Việt, với khoảng 2.573 µg trong 100 g cà chua sống, theo USDA FoodData Central. Lycopene là sắc tố tạo màu đỏ và thuộc nhóm chất chống oxy hóa. Lycopene tan trong chất béo, nên cách chế biến ảnh hưởng đến lượng cơ thể hấp thu được. Nghiên cứu của Fielding và cộng sự, đăng trên tạp chí Asia Pacific Journal of Clinical Nutrition năm 2005, ghi nhận nồng độ lycopene trong huyết tương tăng cao hơn khi người tham gia ăn cà chua nấu với dầu ô liu so với cà chua nấu không dầu. Các món quen thuộc như cà chua xào trứng, sốt cà chua hay canh chua có phi dầu đều là cách tận dụng đặc tính này.
2.4 Bắp cải giàu chất xơ, "vitamin U" thực chất không phải vitamin
Bắp cải chứa khoảng 2,5 g chất xơ và 36,6 mg vitamin C trong 100 g rau sống, theo USDA FoodData Central. Bắp cải thường được nhắc đến với tên gọi "vitamin U". Tên này dùng để chỉ hợp chất S-methylmethionine có trong bắp cải. Hợp chất này không được các tổ chức dinh dưỡng xếp vào danh sách vitamin thiết yếu, nên bài viết không đưa ra công dụng riêng cho nó. Giá trị đã được ghi nhận rõ của bắp cải là chất xơ và vitamin C. Bắp cải dùng được để luộc, xào, nấu canh hoặc trộn gỏi.
2.5 Hành tây bổ sung quercetin và hợp chất lưu huỳnh
Hành tây chứa khoảng 1,7 g chất xơ trong 100 g, theo USDA FoodData Central, cùng quercetin và các hợp chất lưu huỳnh tạo nên mùi vị đặc trưng. Quercetin là một flavonoid, thuộc nhóm hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa. Hành tây thường bị nhầm là nguồn allicin, nhưng allicin là hợp chất đặc trưng của tỏi. Hành tây chứa nhóm hợp chất lưu huỳnh khác, cũng là nguyên nhân gây cay mắt khi thái. Trong bữa ăn, hành tây vừa là rau vừa là gia vị tạo vị ngọt tự nhiên cho món xào, món hầm và nước dùng.
Chế biến rau thế nào để giữ dinh dưỡng bữa ăn?
Muốn giữ dinh dưỡng bữa ăn, cần rửa rau trước khi cắt, nấu trong thời gian ngắn và dùng ít nước. Theo NIH ODS, vitamin C tan trong nước và nhạy với nhiệt, nên luộc lâu trong nhiều nước là cách chế biến làm mất vitamin C nhiều nhất. Năm nguyên tắc dưới đây áp dụng được cho cả bữa cơm gia đình lẫn bếp ăn tập thể.

Rửa trước, cắt sau: hạn chế dưỡng chất tan vào nước rửa.
Hấp hoặc xào nhanh: ưu tiên cho bông cải xanh, rau bina và bắp cải.
Dùng một ít dầu với cà chua: lycopene tan trong chất béo.
Kết hợp rau giàu sắt với rau giàu vitamin C: ví dụ rau bina với cà chua hoặc bông cải xanh trong cùng bữa.
Nấu vừa đủ, ăn trong ngày: tránh hâm lại rau nhiều lần.
Suất ăn ca tại doanh nghiệp nên bố trí rau thế nào?
Suất ăn ca tại doanh nghiệp nên có rau trong mỗi suất, luân phiên nhiều nhóm rau theo tuần và dùng nguồn rau truy xuất được. Theo Viện Khoa học An toàn và Vệ sinh Lao động (bài đăng ngày 14/02/2025), bữa ăn ca cần cung cấp 35–40% tổng nhu cầu năng lượng cả ngày của người lao động. Với nhiều người lao động, phần rau trong suất ăn ca quyết định phần lớn việc họ có đạt mức 240–320 g rau mỗi ngày hay không.
Ba câu hỏi để phòng hành chính nhân sự kiểm tra rau trong bữa ăn ca:

Mỗi suất ăn có ít nhất một món rau riêng, ngoài rau trong món mặn và canh không?
Thực đơn một tuần có luân phiên các nhóm rau lá, rau họ cải, rau quả như cà chua, hay lặp lại một loại?
Nhà cung cấp có trình bày được nguồn gốc rau và cách sơ chế, chế biến để giữ dinh dưỡng không?
Câu hỏi thường gặp về rau trong bữa ăn
5.1 Một ngày nên ăn bao nhiêu rau?
Viện Dinh dưỡng khuyến nghị người trưởng thành ăn 240–320 g rau mỗi ngày, cộng thêm khoảng 240 g quả chín, tổng cộng 480–560 g rau và quả. Mức này nằm trong Tháp dinh dưỡng hợp lý cho người Việt Nam. Theo Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, người Việt mới ăn bình quân 231 g rau mỗi ngày, thấp hơn mức khuyến nghị.
5.2 Ăn trái cây có thay thế được rau không?
Trái cây không thay thế hoàn toàn được rau. Viện Dinh dưỡng đưa ra khuyến nghị riêng cho từng nhóm: rau 240–320 g và quả chín khoảng 240 g mỗi ngày. Rau và trái cây có thành phần dưỡng chất, lượng đường và chất xơ khác nhau. Bữa ăn cân đối nên có cả hai nhóm.
5.3 Rau nấu chín có mất hết chất dinh dưỡng không?
Rau trong bữa ăn khi nấu chín không mất hết chất dinh dưỡng, nhưng một số vitamin bị giảm. Theo NIH ODS, vitamin C tan trong nước và nhạy với nhiệt, nên luộc lâu trong nhiều nước làm hao hụt nhiều nhất. Hấp hoặc xào nhanh giúp hạn chế hao hụt. Một số chất lại hấp thu tốt hơn khi nấu chín với dầu, như lycopene trong cà chua.
5.4 Vitamin U trong bắp cải là gì?
"Vitamin U" là tên gọi thông dụng của hợp chất S-methylmethionine có trong bắp cải và một số rau họ cải. Hợp chất này không được các tổ chức dinh dưỡng công nhận là vitamin thiết yếu. Giá trị dinh dưỡng đã được ghi nhận rõ của bắp cải là chất xơ, khoảng 2,5 g, và vitamin C, khoảng 36,6 mg trong 100 g rau sống, theo USDA.
5.5 Làm sao tăng chất xơ trong bữa ăn hàng ngày?
Cách đơn giản nhất để tăng chất xơ trong bữa ăn hàng ngày là bữa chính nào cũng có ít nhất một món rau, ăn thêm trái cây và đổi một phần cơm trắng sang ngũ cốc nguyên hạt. WHO khuyến nghị người trưởng thành nạp tối thiểu 25 g chất xơ có sẵn tự nhiên trong thực phẩm mỗi ngày. Nên tăng lượng chất xơ từ từ và uống đủ nước.
5.6 Hành tây có chứa allicin không?
Allicin là hợp chất đặc trưng của tỏi, hình thành khi tỏi được đập hoặc băm. Hành tây thuộc cùng họ hành tỏi nhưng chứa nhóm hợp chất lưu huỳnh khác, cùng flavonoid quercetin. Vì vậy, không nên mô tả hành tây là nguồn allicin. Hành tây có giá trị như một loại rau kiêm gia vị.
NGUỒN TRÍCH DẪN:
Viện Dinh dưỡng (TS. Tuấn Thị Mai Phương) — Tiêu thụ rau quả theo khuyến nghị của WHO để phòng bệnh tật, 22/04/2021 (Tháp dinh dưỡng hợp lý, Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020): https://viendinhduongtphcm.org/vi/dinh-duong-co-ban/tieu-thu-rau-qua-theo-khuyen-nghi-cua-who-de-phong-benh-tat.html
WHO — Healthy diet, Fact sheet N°394 (tối thiểu 400 g rau quả/ngày): https://cdn.who.int/media/docs/default-source/healthy-diet/healthy-diet-fact-sheet-394.pdf
WHO — Carbohydrate intake for adults and children: WHO guideline, 17/07/2023 (≥ 25 g chất xơ tự nhiên/ngày): https://www.who.int/news/item/17-07-2023-who-updates-guidelines-on-fats-and-carbohydrates
USDA FoodData Central (SR Legacy), giá trị trên 100 g rau sống: broccoli raw, spinach raw, tomatoes red ripe raw, cabbage raw, onions raw: https://fdc.nal.usda.gov/
NIH Office of Dietary Supplements — Vitamin C Fact Sheet for Health Professionals: https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminC-HealthProfessional/
NIH Office of Dietary Supplements — Iron Fact Sheet for Health Professionals: https://ods.od.nih.gov/factsheets/Iron-HealthProfessional/
Fielding JM và cộng sự — Increases in plasma lycopene concentration after consumption of tomatoes cooked with olive oil, Asia Pac J Clin Nutr, 2005: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15927929/
Viện Khoa học An toàn và Vệ sinh Lao động — Bảo đảm chất lượng bữa ăn ca vì sức khỏe người lao động, 14/02/2025: https://vnniosh.vn/bao-dam-chat-luong-bua-an-ca-vi-suc-khoe-nguoi-lao-dong/


